偶尔
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "偶尔" (ǒu'ěr) mang nghĩa "thỉnh thoảng", kết hợp bởi 偶 (ǒu - ngẫu): "ngẫu nhiên" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偶: Một người thật (亻) đứng cạnh hình nhân chạm khắc giống khỉ (禺) tạo thành một cặp đôi, hoặc sự tình cờ gặp gỡ ngẫu nhiên (偶). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 偶尔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:thỉnh thoảng, đôi khi, hiếm khi (tần suất thấp, không thường xuyên).
Ví dụ (5)
我偶尔去那家咖啡馆。
Tôi thỉnh thoảng mới đến quán cà phê đó.
I occasionally go to that cafe.
虽然我们不常联系,但偶尔会打个电话。
Tuy chúng tôi không thường liên lạc, nhưng thỉnh thoảng cũng gọi điện thoại.
Although we don't keep in touch often, we call each other once in a while.
偶尔吃一顿快餐没关系。
Thỉnh thoảng ăn một bữa đồ ăn nhanh thì không sao đâu.
It's fine to eat fast food once in a while.
这里冬天偶尔会下雪。
Mùa đông ở đây thỉnh thoảng mới có tuyết rơi.
It occasionally snows here in winter.
他工作很忙,偶尔才能休息一天。
Anh ấy làm việc rất bận, thi thoảng mới được nghỉ một ngày.
He is very busy with work and can only take a day off once in a while.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây