马尔代夫
—
Gợi nhớ
Từ "马尔代夫" (Mǎ'ěrdàifū) mang nghĩa "Maldives", kết hợp bởi 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi" + 代 (dài - đại): "thế hệ" + 夫 (fū - phu): "chồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 夫: Người đàn ông trưởng thành (大) búi tóc cài thêm chiếc trâm ngang (一) trên đỉnh đầu khi lập gia đình, nghĩa là người chồng, đại trượng phu (夫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 马尔代夫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Maldives
Ví dụ (3)
他来自马尔代夫。
Anh ấy đến từ Maldives.
He comes from the Maldives.
马尔代夫的文化很有特色。
Văn hóa của Maldives rất có nét riêng.
The culture of the Maldives is very distinctive.
我们在地图上找到了马尔代夫。
Chúng tôi đã tìm thấy Maldives trên bản đồ.
We found the Maldives on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây