尼泊尔
—
Gợi nhớ
Từ "尼泊尔" (Níbó'ěr) mang nghĩa "Nepal", kết hợp bởi 尼 (ní - ni): "Ni cô" + 泊 (bó / pō - bạc): "neo đậu" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尼: Người phụ nữ (尸) ngồi tĩnh tâm cầm chiếc thìa gỗ (匕) nơi cửa Phật thanh tịnh chính là vị nữ tu, ni cô (尼). • Chữ 泊: Con thuyền tìm đến vùng nước (氵) phẳng lặng ánh lên sắc trắng (白) của mây trời để buông neo nghỉ ngơi bên hồ nước, bến neo đậu (泊). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尼泊尔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nepal
Ví dụ (3)
他来自尼泊尔。
Anh ấy đến từ Nepal.
He comes from Nepal.
尼泊尔的文化很有特色。
Văn hóa của Nepal rất có nét riêng.
The culture of Nepal is very distinctive.
我们在地图上找到了尼泊尔。
Chúng tôi đã tìm thấy Nepal trên bản đồ.
We found Nepal on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây