ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尼泊尔
Níbó'ěr
Nepal
Hán việt: ni bạc nhĩ
—

Gợi nhớ

Từ "尼泊尔" (Níbó'ěr) mang nghĩa "Nepal", kết hợp bởi 尼 (ní - ni): "Ni cô" + 泊 (bó / pō - bạc): "neo đậu" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尼: Người phụ nữ (尸) ngồi tĩnh tâm cầm chiếc thìa gỗ (匕) nơi cửa Phật thanh tịnh chính là vị nữ tu, ni cô (尼). • Chữ 泊: Con thuyền tìm đến vùng nước (氵) phẳng lặng ánh lên sắc trắng (白) của mây trời để buông neo nghỉ ngơi bên hồ nước, bến neo đậu (泊). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔).

Thành phần cấu tạo

尼泊尔
Níbó'ěr
Nepal
尼
ní • ni
Ni cô
尸
Bộ Thi
Người (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Người quỳ (phía dưới)
泊
bó / pō • bạc
neo đậu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (bên phải)
尔
ěr • nhĩ
ngươi
尔
Giản thể từ 爾
Hình vật trang trí rực rỡ (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nepal
Ví dụ (3)
tā他láizì来自nípō'ěr尼泊尔。
Anh ấy đến từ Nepal.
He comes from Nepal.
nípō'ěr尼泊尔de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Nepal rất có nét riêng.
The culture of Nepal is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了nípō'ěr尼泊尔。
Chúng tôi đã tìm thấy Nepal trên bản đồ.
We found Nepal on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây