湖泊
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "湖泊" (húpō) mang nghĩa "hồ", kết hợp bởi 湖 (hú - hồ): "Hồ" + 泊 (bó / pō - bạc): "neo đậu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 湖: Vùng nước (氵) rộng lớn phẳng lặng tồn tại từ thời cổ xưa (胡) giữa đất liền được gọi là mặt hồ, hồ nước (湖). • Chữ 泊: Con thuyền tìm đến vùng nước (氵) phẳng lặng ánh lên sắc trắng (白) của mây trời để buông neo nghỉ ngơi bên hồ nước, bến neo đậu (泊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 湖泊
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hồ, đầm (nói chung).
Ví dụ (5)
这个地区有很多大大小小的湖泊。
Khu vực này có rất nhiều hồ lớn nhỏ.
There are many lakes of various sizes in this region.
由于气候变暖,一些内陆湖泊正在干涸。
Do khí hậu ấm lên, một số hồ trong đất liền đang bị khô cạn.
Due to climate warming, some inland lakes are drying up.
这里的湖泊清澈见底,风景优美。
Hồ nước ở đây trong veo nhìn thấy đáy, phong cảnh tuyệt đẹp.
The lakes here are crystal clear, and the scenery is beautiful.
我们要加强对湖泊生态环境的保护。
Chúng ta phải tăng cường bảo vệ môi trường sinh thái hồ.
We need to strengthen the protection of the lakes' ecological environment.
青海湖是中国最大的咸水湖泊。
Hồ Thanh Hải là hồ nước mặn lớn nhất Trung Quốc.
Qinghai Lake is the largest saltwater lake in China.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây