湖面
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "湖面" (húmiàn) mang nghĩa "Mặt hồ", kết hợp bởi 湖 (hú - hồ): "Hồ" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 湖: Vùng nước (氵) rộng lớn phẳng lặng tồn tại từ thời cổ xưa (胡) giữa đất liền được gọi là mặt hồ, hồ nước (湖). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 湖面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mặt hồ
Ví dụ (3)
冬季湖面开始结冰。
Mùa đông mặt hồ bắt đầu đóng băng.
In winter, the lake surface begins to freeze.
阳光照在湖面上。
Ánh nắng chiếu trên mặt hồ.
Sunlight shines on the surface of the lake.
湖面很平静,像一面镜子。
Mặt hồ rất yên tĩnh, giống như một tấm gương.
The surface of the lake is very calm, like a mirror.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây