停泊处
—
Gợi nhớ
Từ "停泊处" (tíngbó chù) mang nghĩa "nơi neo đậu, khu vực tàu đỗ", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 泊 (bó / pō - bạc): "neo đậu" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 泊: Con thuyền tìm đến vùng nước (氵) phẳng lặng ánh lên sắc trắng (白) của mây trời để buông neo nghỉ ngơi bên hồ nước, bến neo đậu (泊). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nơi neo đậu, khu vực tàu đỗ
Ví dụ (3)
报关员需要根据现行税则准确填写商品的编码和税率。
Nhân viên khai báo hải quan cần căn cứ vào biểu thuế (thuế quan) hiện hành để điền chính xác mã số và thuế suất của hàng hóa (nơi neo đậu).
The customs declarant must accurately fill in the commodity code and tariff rate according to the current customs tariff.
财政部公布了明年即将实施的进出口税则调整方案。
Bộ Tài chính đã công bố phương án điều chỉnh biểu thuế (thuế quan) xuất nhập khẩu sẽ được áp dụng vào năm tới (nơi neo đậu).
The Ministry of Finance announced the import and export tariff adjustment plan to be implemented next year.
符合自由贸易协定原产地标准的货物可以享受税则规定的优惠税率。
Hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ của hiệp định thương mại tự do được hưởng mức thuế suất ưu đãi quy định trong biểu thuế (thuế quan) (nơi neo đậu).
Goods that meet the rules of origin under a free trade agreement can enjoy preferential tariff rates stipulated in the customs tariff.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây