ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
停泊处
tíngbó chù
nơi neo đậu, khu vực tàu đỗ
Hán việt: đình bạc xứ
—

Gợi nhớ

Từ "停泊处" (tíngbó chù) mang nghĩa "nơi neo đậu, khu vực tàu đỗ", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 泊 (bó / pō - bạc): "neo đậu" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 泊: Con thuyền tìm đến vùng nước (氵) phẳng lặng ánh lên sắc trắng (白) của mây trời để buông neo nghỉ ngơi bên hồ nước, bến neo đậu (泊). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).

Thành phần cấu tạo

停泊处
tíngbó chù
nơi neo đậu, khu vực tàu đỗ
停
tíng • đình
dừng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
亭
Đình
Cái đình / âm đọc (nằm bên phải)
泊
bó / pō • bạc
neo đậu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (bên phải)
处
chù / chǔ • xứ
nơi
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm (phía trên)
几
Kỷ
Cái ghế (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nơi neo đậu, khu vực tàu đỗ
Ví dụ (3)
bàoguān报关yuán员xūyào需要gēnjù根据xiànxíng现行shuì税zé则zhǔnquè准确tiánxiě填写shāngpǐn商品de的biānmǎ编码hé和shuìlǜ税率。
Nhân viên khai báo hải quan cần căn cứ vào biểu thuế (thuế quan) hiện hành để điền chính xác mã số và thuế suất của hàng hóa (nơi neo đậu).
The customs declarant must accurately fill in the commodity code and tariff rate according to the current customs tariff.
cáizhèng财政bù部gōngbù公布le了míngnián明年jíjiāng即将shíshī实施de的jìnchūkǒu进出口shuì税zé则tiáozhěng调整fāng'àn方案。
Bộ Tài chính đã công bố phương án điều chỉnh biểu thuế (thuế quan) xuất nhập khẩu sẽ được áp dụng vào năm tới (nơi neo đậu).
The Ministry of Finance announced the import and export tariff adjustment plan to be implemented next year.
fúhé符合zìyóu自由màoyì贸易xiédìng协定yuánchǎnde原产地biāozhǔn标准de的huòwù货物kěyǐ可以xiǎngshòu享受shuì税zé则guīdìng规定de的yōuhuì优惠shuìlǜ税率。
Hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ của hiệp định thương mại tự do được hưởng mức thuế suất ưu đãi quy định trong biểu thuế (thuế quan) (nơi neo đậu).
Goods that meet the rules of origin under a free trade agreement can enjoy preferential tariff rates stipulated in the customs tariff.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây