淡泊
—
Gợi nhớ
Từ "淡泊" (dàn bó) mang nghĩa "đạm bạc, thanh cao, không màng danh lợi", kết hợp bởi 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo" + 泊 (bó / pō - bạc): "neo đậu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡). • Chữ 泊: Con thuyền tìm đến vùng nước (氵) phẳng lặng ánh lên sắc trắng (白) của mây trời để buông neo nghỉ ngơi bên hồ nước, bến neo đậu (泊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 淡泊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đạm bạc, thanh cao, không màng danh lợi
Ví dụ (3)
他一生淡泊名利,只求内心宁静。
Cả đời ông ấy không màng danh lợi, chỉ cầu mong tâm hồn thanh thản.
Throughout his life, he remained indifferent to fame and wealth, seeking only inner peace.
隐居山林的生活让他养成了淡泊的性格。
Cuộc sống ẩn dật nơi núi rừng giúp anh ấy rèn luyện tính cách đạm bạc thanh cao.
Living in seclusion in the mountains and forests cultivated his unworldly temperament.
诸葛亮曾说:“非淡泊无以明志”。
Gia Cát Lượng từng nói: "Không đạm bạc chí không sáng".
Zhuge Liang once said: "Without being indifferent to fame and fortune, one cannot clarify one's ambitions".
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây