淡水产品
—
Gợi nhớ
Từ "淡水产品" (dànshuǐ chǎnpǐn) mang nghĩa "thủy sản nước ngọt", kết hợp bởi 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 淡水产品
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (8)
请给我倒一杯水,谢谢。
Làm ơn rót cho tôi một cốc nước, cảm ơn.
One glass of water.
医生建议我们每天喝八杯水。
Bác sĩ khuyên chúng ta nên uống tám cốc nước mỗi ngày.
Eight cups of water.
他喝了一口水。
Anh ấy uống một ngụm nước.
He took a sip of water.
他的日语水平很高。
Trình độ tiếng Nhật của anh ấy rất cao.
His Japanese level is very high.
运动之后,他一口气喝了三杯水。
Sau khi vận động, anh ấy uống một hơi hết ba cốc nước.
Three cups of water
请给我一杯水。
Làm ơn cho tôi một ly nước.
Please give me a glass of water.
我喝了三杯水。
Tôi đã uống ba ly nước.
I drank three glasses of water.
我的韩文水平不高。
Trình độ tiếng Hàn của tôi không cao.
My Korean proficiency is not high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây