ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
淡水产品
dànshuǐ chǎnpǐn
thủy sản nước ngọt
Hán việt: đạm thủy sản phẩm
—

Gợi nhớ

Từ "淡水产品" (dànshuǐ chǎnpǐn) mang nghĩa "thủy sản nước ngọt", kết hợp bởi 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).

Thành phần cấu tạo

淡水产品
dànshuǐ chǎnpǐn
thủy sản nước ngọt
淡
dàn • đạm
Nhạt nhẽo
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (bên phải)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
产
chǎn • sản
sản phẩm
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)
品
pǐn • phẩm
Sản phẩm
口
Bộ Khẩu
Miệng (ba lần)

Câu ví dụ (8)

qǐng请gěi给wǒ我dào倒yì一bēi杯shuǐ水,xièxie谢谢。
Làm ơn rót cho tôi một cốc nước, cảm ơn.
One glass of water.
yīshēng医生jiànyì建议wǒmen我们měitiān每天hē喝bā八bēi杯shuǐ水。
Bác sĩ khuyên chúng ta nên uống tám cốc nước mỗi ngày.
Eight cups of water.
tā他hē喝le了yì一kǒushuǐ口水。
Anh ấy uống một ngụm nước.
He took a sip of water.
tā他de的rìyǔ日语shuǐpíng水平hěn很gāo高。
Trình độ tiếng Nhật của anh ấy rất cao.
His Japanese level is very high.
yùndòng运动zhīhòu之后,tā他yìkǒuqì一口气hē喝le了sān三bēi杯shuǐ水。
Sau khi vận động, anh ấy uống một hơi hết ba cốc nước.
Three cups of water
qǐng请gěi给wǒ我yì一bēi杯shuǐ水。
Làm ơn cho tôi một ly nước.
Please give me a glass of water.
wǒ我hē喝le了sān三bēi杯shuǐ水。
Tôi đã uống ba ly nước.
I drank three glasses of water.
wǒ我de的hánwén韩文shuǐpíng水平bù不gāo高。
Trình độ tiếng Hàn của tôi không cao.
My Korean proficiency is not high.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây