淡
丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
11
件
HSK 4
—
Gợi nhớ
Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡).
Thành phần cấu tạo
淡
Nhạt nhẽo
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (18)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhạt (vị), nhạt (màu sắc), loãng (chất lỏng), thờ ơ/lạnh nhạt (tình cảm), vắng (buôn bán).
Ví dụ (5)
这道汤太淡了,再加点儿盐吧。
Món canh này nhạt quá, thêm chút muối nữa đi.
This soup is too bland; add a bit more salt.
我喜欢穿淡颜色的衣服,比如淡蓝色。
Tôi thích mặc quần áo màu nhạt, ví dụ như màu xanh lam nhạt.
I like wearing light-colored clothes, such as light blue.
最近生意很淡,没有什么客人。
Dạo này việc buôn bán rất ế ẩm (nhạt, vắng), chẳng có khách mấy.
Business has been slow lately, and there haven't been many customers.
由于长时间没见面,他们的关系变淡了。
Do lâu ngày không gặp, mối quan hệ của họ đã trở nên phai nhạt.
Because they hadn't seen each other for such a long time, their relationship grew more distant.
他对名利看得很淡。
Anh ấy coi nhẹ (nhìn rất nhạt) danh lợi.
He takes fame and fortune very lightly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây