弹
フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
11
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹).
Thành phần cấu tạo
弹
đạn; bật, búng; gảy đàn
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'dàn')
Nghĩa:đạn, viên đạn
Ví dụ (5)
他在弹钢琴。
Anh ấy đang đánh đàn piano.
He is playing the piano.
这把枪里没有子弹。
Trong khẩu súng này không có đạn.
There are no bullets in this gun.
球弹了回来。
Quả bóng đã bật trở lại.
The ball bounced back.
飞机投下了一枚炸弹。
Máy bay đã thả xuống một quả bom.
The plane dropped a bomb.
这种材料很有弹性。
Loại vật liệu này rất có tính đàn hồi.
This material is very elastic.
2
động từ (đọc 'tán')
Nghĩa:bật, búng; gảy đàn, đàn
Ví dụ (3)
她会弹钢琴。
Cô ấy biết đàn piano.
She can play the piano.
他轻轻弹了一下琴弦。
Anh ấy búng nhẹ dây đàn một cái.
He gently plucked the string.
别用手弹玻璃。
Đừng dùng tay búng kính.
Don't flick the glass with your fingers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây