耽
一丨丨一一一丶フノフ
10
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Đôi tai (耳) mãi mê lắng nghe những lời êm ái đến mức chìm đắm (冘) quên cả thời gian khiến công việc bị trì hoãn, đắm chìm (耽).
Thành phần cấu tạo
耽
Đắm chìm, trì hoãn
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
冘
Dẩm
Chìm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đắm chìm, trì hoãn
Ví dụ (5)
别耽误了大家的时间。
Đừng làm trì hoãn thời gian của mọi người.
Don't waste everyone's time.
路上因为塞车耽搁了两个小时。
Trên đường đi vì kẹt xe nên bị trì hoãn mất hai tiếng.
We were delayed for two hours on the road because of a traffic jam.
年轻人不要耽于安乐,应该努力奋斗。
Người trẻ tuổi đừng đắm chìm trong sự an nhàn, mà nên nỗ lực phấn đấu.
Young people should not indulge in comfort but should strive and work hard.
他耽溺于网络游戏,导致成绩一落千丈。
Cậu ấy đắm chìm vào trò chơi trực tuyến, dẫn đến thành tích học tập sa sút thảm hại.
He became addicted to online games, causing his grades to plummet.
有病要赶快看医生,千万别耽误了病情。
Có bệnh thì phải mau chóng đi khám bác sĩ, tuyệt đối đừng để trì hoãn bệnh tình.
If you're sick, see a doctor right away—don't let the illness worsen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây