ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
耽溺
dān nì
đắm chìm, sa đà, mê muội
Hán việt: đam nịch
—

Gợi nhớ

Từ "耽溺" (dān nì) mang nghĩa "đắm chìm, sa đà, mê muội", kết hợp bởi 耽 (dān - đam): "Đắm chìm" + 溺 (nì / niào - nịch): "chìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耽: Đôi tai (耳) mãi mê lắng nghe những lời êm ái đến mức chìm đắm (冘) quên cả thời gian khiến công việc bị trì hoãn, đắm chìm (耽). • Chữ 溺: Người có sức lực yếu ớt (弱) nếu chẳng may rơi xuống dòng nước sâu (氵) sẽ rất dễ bị nhấn chìm hoặc chết đuối (溺).

Thành phần cấu tạo

耽溺
dān nì
đắm chìm, sa đà, mê muội
耽
dān • đam
Đắm chìm
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
冘
Dẩm
Chìm / âm đọc (bên phải)
溺
nì / niào • nịch
chìm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
弱
Chữ Nhược
Yếu / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đắm chìm, sa đà, mê muội
Ví dụ (3)
wǒmen我们bù不néng能dānnì耽溺yú于wǎngluòyóuxì网络游戏ér而huāngfèi荒废xuéyè学业。
Chúng ta không được chìm đắm vào trò chơi điện tử trực tuyến mà bỏ bê học hành.
We must not indulge in online games and neglect our studies.
tā他dānnì耽溺yú于guòqù过去de的xūmíng虚名zhōng中,wúfǎ无法zì自bá拔。
Anh ấy chìm đắm trong danh vọng hão huyền của quá khứ, không thể tự thoát ra.
He wallowed in his past hollow fame and could not extricate himself.
dānnì耽溺yú于ānyì安逸de的shēnghuó生活huì会ràng让rén人shēngxiù生锈。
Đắm chìm trong cuộc sống an nhàn sẽ khiến con người ta bị cùn đi.
Indulging in a comfortable life will make a person go rusty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây