耽溺
—
Gợi nhớ
Từ "耽溺" (dān nì) mang nghĩa "đắm chìm, sa đà, mê muội", kết hợp bởi 耽 (dān - đam): "Đắm chìm" + 溺 (nì / niào - nịch): "chìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耽: Đôi tai (耳) mãi mê lắng nghe những lời êm ái đến mức chìm đắm (冘) quên cả thời gian khiến công việc bị trì hoãn, đắm chìm (耽). • Chữ 溺: Người có sức lực yếu ớt (弱) nếu chẳng may rơi xuống dòng nước sâu (氵) sẽ rất dễ bị nhấn chìm hoặc chết đuối (溺).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đắm chìm, sa đà, mê muội
Ví dụ (3)
我们不能耽溺于网络游戏而荒废学业。
Chúng ta không được chìm đắm vào trò chơi điện tử trực tuyến mà bỏ bê học hành.
We must not indulge in online games and neglect our studies.
他耽溺于过去的虚名中,无法自拔。
Anh ấy chìm đắm trong danh vọng hão huyền của quá khứ, không thể tự thoát ra.
He wallowed in his past hollow fame and could not extricate himself.
耽溺于安逸的生活会让人生锈。
Đắm chìm trong cuộc sống an nhàn sẽ khiến con người ta bị cùn đi.
Indulging in a comfortable life will make a person go rusty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây