ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
自溺
zì nì
Tự trầm mình, tự chìm đắm
Hán việt: tự nịch
—

Gợi nhớ

Từ "自溺" (zì nì) mang nghĩa "Tự trầm mình, tự chìm đắm", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 溺 (nì / niào - nịch): "chìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 溺: Người có sức lực yếu ớt (弱) nếu chẳng may rơi xuống dòng nước sâu (氵) sẽ rất dễ bị nhấn chìm hoặc chết đuối (溺).

Thành phần cấu tạo

自溺
zì nì
Tự trầm mình, tự chìm đắm
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
溺
nì / niào • nịch
chìm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
弱
Chữ Nhược
Yếu / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tự trầm mình, tự chìm đắm
Ví dụ (3)
juéwàng绝望de的qūyuán屈原zuìhòu最后xuǎnzé选择zì自nì溺yú于mìluójiāng汨罗江。
Khuất Nguyên tuyệt vọng cuối cùng đã lựa chọn tự trầm mình trên sông Mịch La.
In despair, Qu Yuan finally chose to drown himself in the Miluo River.
wǒmen我们yào要yǒnggǎn勇敢miànduì面对xiànshí现实,bù不néng能zì自nì溺yú于bēishāng悲伤zhīzhōng之中。
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với hiện thực, không được chìm đắm trong nỗi buồn đau u uất.
We must bravely face reality and not wallow in grief.
zhè这zhǒng种zì自nì溺de的qíngxù情绪huì会yánzhòng严重sǔnhài损害nǐ你de的xīnlǐ心理jiànkāng健康。
Loại cảm xúc chìm đắm tiêu cực này sẽ làm tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần của bạn.
This kind of self-indulgent wallowing will seriously damage your mental health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây