溺
丶丶一フ一フ丶一フ一フ丶一
13
把
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Người có sức lực yếu ớt (弱) nếu chẳng may rơi xuống dòng nước sâu (氵) sẽ rất dễ bị nhấn chìm hoặc chết đuối (溺).
Thành phần cấu tạo
溺
chìm, chết đuối; đắm chìm; nước tiểu trong văn cổ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
弱
Chữ Nhược
Yếu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (4)
Từ đồng âm (11)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'nì')
Nghĩa:chìm, chết đuối; đắm chìm, say mê quá mức.
Ví dụ (3)
小孩差点溺水。
Đứa trẻ suýt chết đuối.
The child nearly drowned.
他沉溺于游戏。
Anh ấy đắm chìm trong trò chơi.
He is addicted to video games.
不要溺爱孩子。
Đừng nuông chiều con quá mức.
Do not spoil children.
2
danh từ (đọc 'niào')
Nghĩa:chìm, chết đuối; đắm chìm; nước tiểu trong văn cổ
Ví dụ (3)
夏天去河边游泳一定要注意安全,防止发生溺水事故。
Mùa hè đi bơi ở bờ sông nhất định phải chú ý an toàn để phòng ngừa tai nạn chết đuối (đuối nước).
When going swimming by the river in summer, you must pay attention to safety to prevent drowning accidents.
溺水者被救上岸后,医护人员立即进行了急救。
Sau khi người bị chìm dưới nước được cứu lên bờ, nhân viên y tế lập tức tiến hành sơ cứu.
After the drowning person was rescued ashore, medical staff immediately performed first aid.
他整天沉溺于网络游戏,完全荒废了学业。
Anh ta suốt ngày đắm chìm trong trò chơi trực tuyến, bỏ bê hoàn toàn việc học hành.
He indulged in online games all day long and completely neglected his studies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây