ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沉溺
chén nì
thưởng thức (chìm đắm, say mê quá mức)
Hán việt: trầm nịch
—

Gợi nhớ

Từ "沉溺" (chén nì) mang nghĩa "thưởng thức (chìm đắm, say mê quá mức)", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 溺 (nì / niào - nịch): "chìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 溺: Người có sức lực yếu ớt (弱) nếu chẳng may rơi xuống dòng nước sâu (氵) sẽ rất dễ bị nhấn chìm hoặc chết đuối (溺).

Thành phần cấu tạo

沉溺
chén nì
thưởng thức (chìm đắm, say mê quá mức)
沉
chén • trầm
Chìm
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
冘
Dẩm
Chìm / âm đọc (bên phải)
溺
nì / niào • nịch
chìm
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
弱
Chữ Nhược
Yếu / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:thưởng thức (chìm đắm, say mê quá mức)
Ví dụ (3)
cháng长shíjiān时间chénnìyú沉溺于wǎngluòyóuxì网络游戏huì会sǔnhài损害jiànkāng健康。
Chìm đắm trong trò chơi điện tử thời gian dài sẽ gây hại cho sức khỏe.
Indulging in online games for a long time will harm your health.
tā他chénnìyú沉溺于guòqù过去de的bēitòng悲痛zhōng中wúfǎ无法zì自bá拔。
Anh ấy chìm đắm trong nỗi bi thương của quá khứ mà không thể tự thoát ra được.
He wallowed in past grief and was unable to extricate himself.
niánqīngrén年轻人búyào不要chénnìyú沉溺于ānyì安逸de的shēnghuó生活。
Người trẻ tuổi không nên chìm đắm vào cuộc sống an nhàn.
Young people should not indulge in a comfortable life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây