沉浸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "沉浸" (chénjìn) mang nghĩa "đắm chìm, ngập tràn (trong cảm xúc)", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 浸 (jìn - tẩm): "Ngâm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 浸: Bàn tay (彐, 又) cầm tấm khăn (冖) nhúng chìm hẳn vào trong chậu nước (氵) cho thấm đẫm gọi là ngâm, nhúng (浸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 沉浸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đắm chìm, ngập tràn (trong cảm xúc)
Ví dụ (5)
她沉浸在幸福之中。
Cô ấy đắm chìm trong hạnh phúc.
She was immersed in happiness.
整个城市都沉浸在悲痛之中。
Cả thành phố đều ngập tràn trong sự đau buồn.
The whole city was immersed in grief.
爷爷经常沉浸在对往事的回忆里。
Ông nội thường đắm chìm trong những ký ức về quá khứ.
Grandpa often immersed himself in memories of the past.
他完全沉浸在自己的音乐世界里。
Anh ấy hoàn toàn đắm chìm trong thế giới âm nhạc của riêng mình.
He was completely immersed in his own world of music.
我们沉浸在节日欢乐的气氛中。
Chúng tôi đắm chìm trong bầu không khí vui vẻ của ngày lễ.
We were immersed in the joyful atmosphere of the festival.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây