深沉
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "深沉" (shēnchén) mang nghĩa "sâu lắng", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 沉 (chén - trầm): "Chìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 深沉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thâm trầm, trầm thấp (giọng nói), sâu sắc, sâu lắng, nặng nề (u buồn), sâu thẳm (đêm).
Ví dụ (5)
他那深沉的嗓音非常有磁性。
Giọng nói trầm thấp của anh ấy vô cùng cuốn hút (có từ tính).
His deep voice is very magnetic.
这种深沉的爱是无法用语言表达的。
Thứ tình yêu sâu sắc (thầm kín) này không thể diễn tả bằng lời.
This profound love cannot be expressed in words.
夜色深沉,四周一片寂静。
Màn đêm sâu thẳm, bốn bề tĩnh lặng như tờ.
The night was deep and all around was silent.
他性格深沉,从不轻易表露自己的感情。
Tính cách anh ấy thâm trầm (kín đáo), không bao giờ dễ dàng bộc lộ tình cảm.
He is reserved by nature and never easily reveals his feelings.
面对这一打击,他感到一种深沉的悲痛。
Đối mặt với cú sốc này, anh ấy cảm thấy một nỗi đau thương sâu sắc (nặng nề).
In the face of this blow, he felt a deep sorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây