ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
深沉
shēnchén
thâm trầm, trầm thấp (giọng nói), sâu sắc, sâu lắng, nặng nề (u buồn), sâu thẳm (đêm).
Hán việt: thâm trầm
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "深沉" (shēnchén) mang nghĩa "sâu lắng", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 沉 (chén - trầm): "Chìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉).

Thành phần cấu tạo

深沉
shēnchén
sâu lắng
深
shēn • thâm
đậm (màu sắc)
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
罙
Thâm
Sâu thẳm / âm đọc (nằm bên phải)
沉
chén • trầm
Chìm
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
冘
Dẩm
Chìm / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thâm trầm, trầm thấp (giọng nói), sâu sắc, sâu lắng, nặng nề (u buồn), sâu thẳm (đêm).
Ví dụ (5)
tā他nà那shēnchén深沉de的sǎngyīn嗓音fēicháng非常yǒu有cíxìng磁性。
Giọng nói trầm thấp của anh ấy vô cùng cuốn hút (có từ tính).
His deep voice is very magnetic.
zhè这zhǒng种shēnchén深沉de的ài爱shì是wúfǎ无法yòng用yǔyán语言biǎodá表达de的。
Thứ tình yêu sâu sắc (thầm kín) này không thể diễn tả bằng lời.
This profound love cannot be expressed in words.
yèsè夜色shēnchén深沉,sì四zhōu周yī一piàn片jìjìng寂静。
Màn đêm sâu thẳm, bốn bề tĩnh lặng như tờ.
The night was deep and all around was silent.
tā他xìnggé性格shēnchén深沉,cóngbù从不qīngyì轻易biǎolù表露zìjǐ自己de的gǎnqíng感情。
Tính cách anh ấy thâm trầm (kín đáo), không bao giờ dễ dàng bộc lộ tình cảm.
He is reserved by nature and never easily reveals his feelings.
miànduì面对zhè这yì一dǎjī打击,tā他gǎndào感到yì一zhǒng种shēnchén深沉de的bēitòng悲痛。
Đối mặt với cú sốc này, anh ấy cảm thấy một nỗi đau thương sâu sắc (nặng nề).
In the face of this blow, he felt a deep sorrow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây