深厚
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "深厚" (shēnhòu) mang nghĩa "Sâu đậm, chặt chẽ", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 深厚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Sâu đậm, chặt chẽ
Ví dụ (3)
他们有深厚的友谊。
Họ có tình bạn sâu đậm.
They have a deep friendship.
这座城市有深厚的文化传统。
Thành phố này có truyền thống văn hóa sâu dày.
This city has a rich cultural tradition.
他对家乡有深厚的感情。
Anh ấy có tình cảm sâu đậm với quê hương.
He has deep feelings for his hometown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây