深深
讲
HSK 5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "深深" (shēnshēn) mang nghĩa "Sâu sắc, thâm thúy", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 深深
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / tính từ
Nghĩa:sâu sắc, thật sâu, hết sức (dùng để nhấn mạnh mức độ của hành động hoặc tình cảm).
Ví dụ (5)
这个感人的故事深深地打动了我。
Câu chuyện cảm động này đã làm tôi rung động sâu sắc.
This moving story touched me deeply.
他深深地吸了一口气,试图让自己平静下来。
Anh ấy hít một hơi thật sâu, cố gắng để bản thân bình tĩnh lại.
He took a deep breath, trying to calm himself down.
我深深地爱着这片养育我的土地。
Tôi yêu tha thiết (yêu sâu sắc) mảnh đất đã nuôi dưỡng tôi.
I deeply love this land that raised me.
你的教诲已经深深地印在我的脑海里。
Lời dạy bảo của bạn đã in sâu đậm trong tâm trí tôi.
Your teachings have been deeply imprinted in my mind.
我也曾深深地迷茫过,不知道未来在哪里。
Tôi cũng đã từng hoang mang tột độ, không biết tương lai ở đâu.
I, too, have felt deeply lost before, not knowing where the future lay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây