博大精深
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "博大精深" (bódàjīngshēn) mang nghĩa "rộng lớn và sâu sắc, uyên thâm", kết hợp bởi 博 (bó - bác): "rộng lớn" + 大 (dà - đại): "to" + 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 博大精深
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / tính từ
Nghĩa:rộng lớn và sâu sắc, uyên thâm (thường nói về văn hóa, học thuật).
Ví dụ (5)
中华文化博大精深,源远流长。
Văn hóa Trung Hoa bác đại tinh thâm, nguồn xa dòng dài (lâu đời).
Chinese culture is broad and profound, with a long and enduring history.
中医理论博大精深,需要毕生精力去钻研。
Lý luận Đông y rộng lớn và sâu sắc, cần dành tâm sức cả đời để nghiên cứu.
The theory of traditional Chinese medicine is broad and profound, requiring a lifetime of study.
这门学科博大精深,初学者很难掌握其精髓。
Môn học này rất uyên thâm, người mới học rất khó nắm bắt được tinh túy.
This discipline is broad and profound, and beginners find it difficult to grasp its essence.
我们要继承和发扬博大精深的传统艺术。
Chúng ta phải kế thừa và phát huy nghệ thuật truyền thống rộng lớn và sâu sắc.
We must inherit and carry forward the broad and profound traditional arts.
汉字书法是一门博大精深的艺术。
Thư pháp chữ Hán là một môn nghệ thuật bác đại tinh thâm.
Chinese calligraphy is a broad and profound art form.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây