深切
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "深切" (shēnqiè) mang nghĩa "sâu sắc, thiết tha, chân thành", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 深切
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sâu sắc, thiết tha, chân thành
Ví dụ (5)
我们表示深切的哀悼。
Chúng tôi xin gửi lời chia buồn sâu sắc.
We express our deepest condolences.
他对她抱有深切的同情。
Anh ấy dành cho cô ấy một sự cảm thông sâu sắc thiết tha.
He felt deep sympathy for her.
老师对我们有深切的期望。
Thầy giáo có kỳ vọng sâu sắc đối với chúng tôi.
The teacher has high hopes for us.
我深切地感受到这件事的重要性。
Tôi cảm nhận sâu sắc tầm quan trọng của việc này.
I deeply felt the importance of this matter.
我们对您的帮助表示深切的感谢。
Chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành sâu sắc đối với sự giúp đỡ của ngài.
We would like to express our sincere gratitude for your help.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây