ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
深奥
shēn'ào
thâm thúy, sâu sắc, sâu xa, khó hiểu, huyền bí.
Hán việt: thâm áo
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "深奥" (shēn'ào) mang nghĩa "thâm sâu", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 奥 (ào - áo): "sâu xa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 奥: Dưới mái nhà kín đáo (宀) cất giấu hạt gạo quý (米) trong góc lớn sâu thẳm (大), gợi lên sự sâu xa, bí ẩn (奥).

Thành phần cấu tạo

深奥
shēn'ào
thâm sâu
深
shēn • thâm
đậm (màu sắc)
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
罙
Thâm
Sâu thẳm / âm đọc (nằm bên phải)
奥
ào • áo
sâu xa
宀
Bộ Miên
Mái nhà (bao phía trên)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
大
Bộ Đại
To lớn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thâm thúy, sâu sắc, sâu xa, khó hiểu, huyền bí.
Ví dụ (5)
zhè这běn本shū书de的nèiróng内容tài太shēn'ào深奥le了,wǒ我kàn看bù不dǒng懂。
Nội dung cuốn sách này thâm thúy quá, tôi đọc không hiểu.
The content of this book is too profound for me to understand.
tā他yòng用tōngsú通俗de的yǔyán语言jiěshì解释le了shēn'ào深奥de的kēxué科学dàolǐ道理。
Ông ấy đã dùng ngôn ngữ thông tục để giải thích những đạo lý khoa học sâu xa.
He explained profound scientific principles in plain language.
zhéxuéjiā哲学家men们jīngcháng经常tàntǎo探讨yìxiē一些shēn'ào深奥de的wèntí问题。
Các nhà triết học thường thảo luận về những vấn đề thâm sâu.
Philosophers often explore profound questions.
zhè这mén门xuéwen学问fēicháng非常shēn'ào深奥,xūyào需要huā花shíjiān时间zuānyán钻研。
Bộ môn này vô cùng sâu sắc (khó hiểu), cần dành thời gian để nghiên cứu sâu.
This field of study is very profound and requires time to research thoroughly.
tā他de的yǎnjiǎng演讲chōngmǎn充满le了shēn'ào深奥de的shùyǔ术语。
Bài diễn thuyết của ông ấy tràn ngập những thuật ngữ khó hiểu.
His speech was full of obscure technical terms.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây