奥
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
12
把
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Dưới mái nhà kín đáo (宀) cất giấu hạt gạo quý (米) trong góc lớn sâu thẳm (大), gợi lên sự sâu xa, bí ẩn (奥).
Thành phần cấu tạo
奥
sâu xa, bí ẩn; Áo/Áo quốc trong từ ghép
宀
Bộ Miên
Mái nhà (bao phía trên)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
大
Bộ Đại
To lớn (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ riêng
Nghĩa:sâu xa, bí ẩn; Áo/Áo quốc trong từ ghép
Ví dụ (3)
这个问题很深奥。
Vấn đề này rất sâu xa.
This question is very profound.
他想了解宇宙的奥秘。
Anh ấy muốn hiểu bí ẩn của vũ trụ.
He wants to understand the mysteries of the universe.
奥运会吸引了很多观众。
Thế vận hội Olympic thu hút nhiều khán giả.
The Olympic Games attracted many spectators.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây