ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奥
ào
sâu xa, bí ẩn; Áo/Áo quốc trong từ ghép
Hán việt: áo
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
12
把
HSK 4
Danh từ

Gợi nhớ

Dưới mái nhà kín đáo (宀) cất giấu hạt gạo quý (米) trong góc lớn sâu thẳm (大), gợi lên sự sâu xa, bí ẩn (奥).

Thành phần cấu tạo

奥
ào
sâu xa, bí ẩn; Áo/Áo quốc trong từ ghép
宀
Bộ Miên
Mái nhà (bao phía trên)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
大
Bộ Đại
To lớn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / danh từ riêng
Nghĩa:sâu xa, bí ẩn; Áo/Áo quốc trong từ ghép
Ví dụ (3)
zhè这gè个wèntí问题hěn很shēn'ào深奥。
Vấn đề này rất sâu xa.
This question is very profound.
tā他xiǎng想liǎojiě了解yǔzhòu宇宙de的àomì奥秘。
Anh ấy muốn hiểu bí ẩn của vũ trụ.
He wants to understand the mysteries of the universe.
àoyùnhuì奥运会xīyǐn吸引le了hěn很duō多guānzhòng观众。
Thế vận hội Olympic thu hút nhiều khán giả.
The Olympic Games attracted many spectators.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây