懊
丶丶丨ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
15
—
Gợi nhớ
Trong tận sâu thẳm (奥) trái tim (忄) cứ dằn vặt khôn nguôi vì một quyết định sai lầm là nỗi buồn bực, hối hận (懊).
Thành phần cấu tạo
懊
Hối hận, bực tức, hận (dùng trong 懊悔, 懊恼)
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
奥
Áo
Sâu / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (3)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Hối hận, bực tức, hận (dùng trong 懊悔, 懊恼)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây