袄
丶フ丨ノ丶ノ一ノ丶
9
—
Gợi nhớ
Chiếc áo (衤) mềm mại ôm gọn tấm thân non trẻ (夭) giúp giữ nhiệt giữa mùa đông lạnh giá chính là chiếc áo ấm chèn bông (袄).
Thành phần cấu tạo
袄
áo ấm chèn bông (thành tố 袄/棉袄)
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (4)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:áo ấm chèn bông (thành tố 袄/棉袄)
Ví dụ (3)
冬天天冷了,妈妈穿上了厚厚的棉袄。
Mùa đông trời lạnh rồi, mẹ đã mặc chiếc áo bông (áo ấm chèn bông) dày dặn.
Mom put on a thick padded coat in cold winter.
小姑娘穿了一件红色的夹袄。
Cô gái nhỏ mặc một chiếc áo khoác chèn lót màu đỏ.
The little girl wore a red lined jacket.
把棉袄整理好防寒。
Dọn dẹp cất giữ tốt áo bông chống rét.
Tidy padded coat well to guard against cold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây