皮袄
—
Gợi nhớ
Từ "皮袄" (pí'ǎo) mang nghĩa "Áo khoác da lông thú / Áo khoác da thú lót bông", kết hợp bởi 皮 (pí - bì): "Da" + 袄 (ǎo - ảo): "áo ấm chèn bông (thành tố 袄/棉袄)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 袄: Chiếc áo (衤) mềm mại ôm gọn tấm thân non trẻ (夭) giúp giữ nhiệt giữa mùa đông lạnh giá chính là chiếc áo ấm chèn bông (袄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 皮袄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo khoác da lông thú / Áo khoác da thú lót bông
Ví dụ (3)
在寒冬腊月的北方林区,穿着一件厚重的皮袄是防寒保暖的可靠保障。
Trong những ngày đông giá rét tháng chạp ở lâm khu miền Bắc, mặc một chiếc áo khoác da lông dày dặn là sự bảo đảm chống rét tin cậy.
In the northern forest regions during the dead of winter, wearing a heavy fur-lined leather coat is a reliable guarantee for keeping out the cold.
这款山羊皮制成的复古皮袄,领口镶嵌了天然狐狸毛,在代购圈非常抢手。
Chiếc áo da lông cổ điển chế tác từ da dê này, cổ áo viền lông cáo tự nhiên, đang vô cùng đắt hàng trong giới mua hộ.
This vintage goatskin fur-lined coat, trimmed with natural fox fur around the collar, is in high demand among personal shoppers.
储存皮袄类贵重衣物时,衣柜内务必放置防潮剂,并避免阳光直接暴晒导致皮革变质。
Khi cất giữ quần áo da lông đắt tiền, trong tủ quần áo nhất thiết phải đặt chất chống ẩm, và tránh ánh nắng chiếu trực tiếp làm da bị biến chất hỏng.
When storing valuable garments like fur-lined leather coats, be sure to place moisture absorbers in the wardrobe and avoid direct sunlight that could cause the leather to deteriorate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây