熬
一一丨一フノノ一ノ丶丶丶丶丶
14
HSK7-9
Động từ
Gợi nhớ
Đặt nồi thuốc lên ngọn lửa bốn chấm (灬) đun kỹ suốt nhiều giờ để tinh chất lan tỏa (敖), nghĩa là ninh nhừ hoặc cắn răng chịu đựng (熬).
Thành phần cấu tạo
熬
chịu đựng; ninh, sắc, nấu lâu
敖
Ngao
Ngao / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'áo')
Nghĩa:chịu đựng, ráng chịu, thức đêm; nấu, sắc thuốc, hầm lâu.
Ví dụ (5)
为了准备考试,他已经连着熬了三个通宵。
Để chuẩn bị cho kỳ thi, cậu ấy đã thức trắng (nấu cháo) liên tục 3 đêm rồi.
To prepare for the exam, he has already stayed up all night for three nights in a row.
这锅汤要用小火慢慢熬才能入味。
Nồi canh này phải dùng lửa nhỏ hầm (ninh) từ từ mới ngấm gia vị.
This pot of soup needs to be simmered slowly over low heat for the flavors to develop.
苦日子终于熬到了头,现在生活好起来了。
Những ngày tháng khổ cực cuối cùng cũng chịu đựng xong (đến hồi kết), giờ cuộc sống đã tốt lên rồi.
The hard times have finally come to an end, and life is getting better now.
奶奶正在厨房里熬中药。
Bà nội đang ở trong bếp sắc thuốc Bắc.
Grandma is decocting Chinese herbal medicine in the kitchen.
那种痛苦的折磨真让人难熬。
Sự giày vò đau đớn đó thật khiến người ta khó mà chịu đựng nổi.
That kind of painful torment is really hard to endure.
2
động từ (đọc 'āo')
Nghĩa:ninh, hầm, nấu nhừ trong một số cách đọc.
Ví dụ (3)
奶奶中午用小火熬了一锅鲜美的白菜豆腐。
Buổi trưa bà dùng lửa nhỏ hầm nhừ một nồi cải thảo đậu phụ thơm ngon.
At noon, Grandma simmered a pot of delicious cabbage and tofu over low heat.
这锅汤要慢慢熬。
Nồi canh này phải hầm từ từ.
This pot of soup needs to be simmered slowly.
厨师把大白菜和五花肉放在锅里慢慢熬。
Đầu bếp cho cải thảo và thịt ba chỉ vào nồi hầm nhừ từ từ.
The chef put the Napa cabbage and pork belly into the pot to simmer slowly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây