懊恼
—
Gợi nhớ
Từ "懊恼" (àonǎo) mang nghĩa "phiền não, bực bội, hối tiếc", kết hợp bởi 懊 (ào - áo): "Hối hận" + 恼 (nǎo - não): "chọc tức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懊: Trong tận sâu thẳm (奥) trái tim (忄) cứ dằn vặt khôn nguôi vì một quyết định sai lầm là nỗi buồn bực, hối hận (懊). • Chữ 恼: Tâm trạng trong lòng (忄) rối bời như có điều bất ổn đè nặng trên đầu khiến con người sinh ra bực bội, phiền não (恼).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:phiền não, bực bội, hối tiếc
Ví dụ (3)
错失了这么好的机会,他感到非常懊恼。
Bỏ lỡ cơ hội tốt như vậy, anh ấy cảm thấy rất phiền muộn.
Having missed such a great opportunity, he felt deeply annoyed and regretful.
看着摔坏的手机,她懊恼地叹了口气。
Nhìn chiếc điện thoại bị rơi vỡ, cô ấy thở dài đầy bực bội.
Looking at her broken phone, she sighed in frustration.
事情既然已经发生了,懊恼也没有用。
Sự việc dù sao cũng đã xảy ra rồi, có hối hận cũng vô ích.
Since it has already happened, there's no use feeling upset about it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây