恼人
—
Gợi nhớ
Từ "恼人" (nǎo rén) mang nghĩa "Khó chịu, làm bực mình, phiền lòng", kết hợp bởi 恼 (nǎo - não): "chọc tức" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恼: Tâm trạng trong lòng (忄) rối bời như có điều bất ổn đè nặng trên đầu khiến con người sinh ra bực bội, phiền não (恼). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 恼人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Khó chịu, làm bực mình, phiền lòng
Ví dụ (3)
隔壁深夜传来的噪音真是恼人。
Tiếng ồn truyền đến từ nhà bên cạnh vào lúc nửa đêm thật là bực mình.
The noise coming from next door late at night is really annoying.
春天虽然美丽,但花粉过敏确实很恼人。
Mùa xuân tuy đẹp nhưng dị ứng phấn hoa quả thật rất đáng ghét.
Although spring is beautiful, pollen allergies are indeed very irritating.
连日不断的阴雨天气让人感到恼人。
Thời tiết mưa dầm dề nhiều ngày liên tiếp khiến con người ta thấy phiền lòng.
Days of continuous gloomy and rainy weather make people feel annoyed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây