ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
气恼
qì nǎo
tức giận, bực mình
Hán việt: khí não
—

Gợi nhớ

Từ "气恼" (qì nǎo) mang nghĩa "tức giận, bực mình", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 恼 (nǎo - não): "chọc tức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 恼: Tâm trạng trong lòng (忄) rối bời như có điều bất ổn đè nặng trên đầu khiến con người sinh ra bực bội, phiền não (恼).

Thành phần cấu tạo

气恼
qì nǎo
tức giận, bực mình
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
恼
nǎo • não
chọc tức
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
脑
Não (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:tức giận, bực mình
Ví dụ (3)
tā他de的wúlǐ无礼tàidù态度ràng让dàjiā大家gǎndào感到shífēn十分qìnǎo气恼。
Thái độ vô lễ của anh ta khiến mọi người cảm thấy rất bực mình.
His rude attitude left everyone feeling very annoyed.
bié别wèi为zhè这diǎn点xiǎoshì小事qìnǎo气恼,bù不zhíde值得。
Đừng vì chuyện nhỏ này mà bực mình, không đáng đâu.
Don't get upset over such a trivial matter; it's not worth it.
tā她yīnwèi因为kǎoshì考试méi没kǎo考hǎo好ér而ànzì暗自qìnǎo气恼。
Cô ấy tự giận bản thân vì thi không tốt.
She was secretly cross with herself for not doing well on the exam.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây