懊悔
—
Gợi nhớ
Từ "懊悔" (ào huǐ) mang nghĩa "Hối hận, ân hận sâu sắc", kết hợp bởi 懊 (ào - áo): "Hối hận" + 悔 (huǐ - hối): "hối hận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懊: Trong tận sâu thẳm (奥) trái tim (忄) cứ dằn vặt khôn nguôi vì một quyết định sai lầm là nỗi buồn bực, hối hận (懊). • Chữ 悔: Mỗi ngày (每) trong trái tim (忄) đều day dứt về lỗi lầm đã qua chính là nỗi niềm hối hận, ân hận (悔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 懊悔
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hối hận, ân hận sâu sắc
Ví dụ (3)
错过了这个绝佳的机会,他懊悔不已。
Bỏ lỡ cơ hội ngàn vàng này, anh ấy vô cùng hối hận.
Having missed this golden opportunity, he was filled with deep regret.
与其事后懊悔,不如事前做好准备。
Thay vì hối hận sau khi việc đã rồi, chi bằng chuẩn bị tốt trước đó.
Rather than regretting it afterward, it is better to be well prepared beforehand.
懊悔的泪水浸湿了她的脸颊。
Những giọt nước mắt ân hận đã thấm đẫm hai bên gò má cô.
Tears of remorse soaked her cheeks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây