不悔
—
Gợi nhớ
Từ "不悔" (bù huǐ) mang nghĩa "Không hối hận", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 悔 (huǐ - hối): "hối hận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 悔: Mỗi ngày (每) trong trái tim (忄) đều day dứt về lỗi lầm đã qua chính là nỗi niềm hối hận, ân hận (悔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不悔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Không hối hận
Ví dụ (3)
既然做出了选择,我就终生不悔。
Một khi đã đưa ra lựa chọn, tôi cả đời này sẽ không hối hận.
Since I have made my choice, I will never regret it for the rest of my life.
他为了理想而奋斗一生,虽死不悔。
Ông ấy phấn đấu cả đời vì lý tưởng, dẫu chết cũng không hối tiếc.
He strove all his life for his ideals and would have no regrets even in death.
执着不悔的精神,是实现梦想的关键。
Tinh thần kiên trì không hối hận là chìa khóa để hiện thực hóa giấc mơ.
A persistent and unregretful spirit is the key to realizing one's dreams.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây