悔恨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "悔恨" (huǐhèn) mang nghĩa "hối hận", kết hợp bởi 悔 (huǐ - hối): "hối hận" + 恨 (hèn - hận): "Hận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悔: Mỗi ngày (每) trong trái tim (忄) đều day dứt về lỗi lầm đã qua chính là nỗi niềm hối hận, ân hận (悔). • Chữ 恨: Trong trái tim (忄) cứ giữ chặt vết thương sắc nhọn không chịu buông bỏ (艮), lâu ngày kết tụ thành nỗi oán giận và lòng căm hận (恨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 悔恨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:hối hận (sâu sắc), ân hận, day dứt, ăn năn.
Ví dụ (5)
流下了悔恨的泪水。
Rơi những giọt nước mắt hối hận (day dứt).
Tears of regret streamed down.
他对年轻时犯下的错误感到深深的悔恨。
Ông ấy cảm thấy vô cùng ân hận về những sai lầm phạm phải thời trẻ.
He felt deep remorse for the mistakes he made in his youth.
这种悔恨将伴随他的一生。
Sự day dứt này sẽ đi theo anh ta suốt cả cuộc đời.
This remorse would stay with him for the rest of his life.
与其事后悔恨,不如事前谨慎。
Thay vì sau này hối hận, chi bằng cẩn trọng từ trước.
It is better to be cautious beforehand than to feel regret afterward.
看着病床上的父亲,他心中充满了悔恨。
Nhìn cha nằm trên giường bệnh, trong lòng anh ấy tràn đầy sự ân hận (vì chưa kịp báo hiếu, làm gì đó).
Looking at his father lying in the hospital bed, his heart was filled with remorse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây