ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
爱恨
àihèn
Yêu ghét
Hán việt: ái hận
—

Gợi nhớ

Từ "爱恨" (àihèn) mang nghĩa "Yêu ghét", kết hợp bởi 爱 (ài - ái): "yêu" + 恨 (hèn - hận): "Hận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 恨: Trong trái tim (忄) cứ giữ chặt vết thương sắc nhọn không chịu buông bỏ (艮), lâu ngày kết tụ thành nỗi oán giận và lòng căm hận (恨).

Thành phần cấu tạo

爱恨
àihèn
Yêu ghét
爱
ài • ái
yêu
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)
友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)
恨
hèn • hận
Hận
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Yêu ghét
Ví dụ (3)
xìqǔ戏曲rénwù人物de的àihèn爱恨qíngchóu情仇biǎoyǎn表演de得línlíjìnzhì淋漓尽致。
Những ân oán yêu ghét của nhân vật trong vở kịch được thể hiện vô cùng sắc nét.
The love, hatred, passion, and enmity of the opera characters were performed to perfection.
rénshēng人生chōngmǎn充满le了àihènjiāozhī爱恨交织de的gùshì故事。
Đời người tràn ngập những câu chuyện đan xen giữa tình yêu và lòng thù hận.
Life is full of stories where love and hate are intertwined.
tā他duì对nà那zuò座chéngshì城市de的gǎnqíng感情fēicháng非常fùzá复杂,chōngmǎn充满le了àihèn爱恨。
Tình cảm của anh ấy dành cho thành phố đó rất phức tạp, đầy rẫy yêu ghét.
His feelings toward that city are very complicated, filled with both love and hate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây