爱恨
—
Gợi nhớ
Từ "爱恨" (àihèn) mang nghĩa "Yêu ghét", kết hợp bởi 爱 (ài - ái): "yêu" + 恨 (hèn - hận): "Hận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 恨: Trong trái tim (忄) cứ giữ chặt vết thương sắc nhọn không chịu buông bỏ (艮), lâu ngày kết tụ thành nỗi oán giận và lòng căm hận (恨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 爱恨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Yêu ghét
Ví dụ (3)
戏曲人物的爱恨情仇表演得淋漓尽致。
Những ân oán yêu ghét của nhân vật trong vở kịch được thể hiện vô cùng sắc nét.
The love, hatred, passion, and enmity of the opera characters were performed to perfection.
人生充满了爱恨交织的故事。
Đời người tràn ngập những câu chuyện đan xen giữa tình yêu và lòng thù hận.
Life is full of stories where love and hate are intertwined.
他对那座城市的感情非常复杂,充满了爱恨。
Tình cảm của anh ấy dành cho thành phố đó rất phức tạp, đầy rẫy yêu ghét.
His feelings toward that city are very complicated, filled with both love and hate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây