喜爱
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "喜爱" (xǐ'ài) mang nghĩa "Yêu thích", kết hợp bởi 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 喜爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Yêu thích
Ví dụ (3)
孩子们喜爱这部动画片。
Bọn trẻ yêu thích bộ phim hoạt hình này.
The children love this animated movie.
他从小喜爱音乐。
Anh ấy yêu thích âm nhạc từ nhỏ.
He has loved music since childhood.
这位作家的作品深受读者喜爱。
Tác phẩm của nhà văn này được độc giả yêu thích sâu sắc.
This author's works are deeply loved by readers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây