狂喜
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "狂喜" (kuángxǐ) mang nghĩa "Vô cùng hạnh phúc", kết hợp bởi 狂 (kuáng - cuồng): "điên" + 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂). • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 狂喜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vô cùng hạnh phúc
Ví dụ (3)
听到好消息后,她心里充满狂喜。
Sau khi nghe tin tốt, lòng cô ấy tràn đầy niềm vui sướng tột độ.
After hearing the good news, her heart was filled with ecstasy.
中奖的狂喜让他一时说不出话。
Niềm vui sướng tột độ vì trúng thưởng khiến anh ấy nhất thời không nói nên lời.
The sheer joy of winning the prize left him momentarily speechless.
球迷们陷入狂喜。
Người hâm mộ chìm trong niềm vui sướng tột độ.
The fans were thrown into ecstasy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây