恭喜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "恭喜" (gōngxǐ) mang nghĩa "chúc mừng", kết hợp bởi 恭 (gōng - cung): "Kính cẩn" + 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恭: Hai bàn tay cùng gộp lại (共) trước ngực với tấm lòng thành kính từ đáy tim (⺗) thể hiện thái độ kính cẩn, lễ phép (恭). • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恭喜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chúc mừng, cung hỷ.
Ví dụ (5)
恭喜你通过了HSK五级考试!
Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi HSK 5!
Congratulations on passing the HSK Level 5 exam!
听说你要结婚了,真恭喜啊!
Nghe nói bạn sắp kết hôn, thật sự chúc mừng nhé!
I heard you're getting married—congratulations!
恭喜恭喜,祝你们白头偕老。
Cung hỷ cung hỷ, chúc hai bạn bách niên giai lão.
Congratulations, congratulations! Wishing you a long and happy life together.
恭喜你找到了这么好的工作。
Chúc mừng bạn đã tìm được công việc tốt như vậy.
Congratulations on finding such a great job.
恭喜发财,红包拿来。
Cung hỷ phát tài, lì xì đâu nào (câu nói đùa ngày Tết).
Wishing you prosperity—now hand over the red envelope.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây