喜事
HSK 4
—
Gợi nhớ
Từ "喜事" (xǐshì) mang nghĩa "chuyện vui", kết hợp bởi 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 喜事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chuyện vui, việc vui, hỷ sự (thường dùng chỉ đám cưới).
Ví dụ (5)
我们要办喜事了。
Chúng tôi sắp tổ chức đám cưới (làm việc hỷ) rồi.
We have a happy occasion to celebrate.
人逢喜事精神爽。
Người gặp chuyện vui thì tinh thần sảng khoái (phấn chấn).
When something joyful happens, people feel especially refreshed.
家里有什么喜事吗?大家都这么高兴。
Trong nhà có chuyện vui gì à? Sao mọi người đều vui vẻ thế.
Is there some happy occasion in the family? Everyone seems so happy.
恭喜恭喜,真是双喜临门!
Chúc mừng chúc mừng, đúng là song hỷ lâm môn (hai chuyện vui đến cùng lúc)!
Congratulations, congratulations—it's truly a double celebration!
把这个喜事告诉大家。
Hãy kể chuyện vui này cho mọi người biết.
Tell everyone this happy news.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây