ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喜事
xǐshì
chuyện vui, việc vui, hỷ sự (thường dùng chỉ đám cưới).
Hán việt: hỷ sự
HSK 4
—

Gợi nhớ

Từ "喜事" (xǐshì) mang nghĩa "chuyện vui", kết hợp bởi 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.

Thành phần cấu tạo

喜事
xǐshì
chuyện vui
喜
xǐ • hỷ
vui mừng
壴
Chúc
Cái trống (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
事
shì • sự
việc
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chuyện vui, việc vui, hỷ sự (thường dùng chỉ đám cưới).
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要bàn办xǐshì喜事le了。
Chúng tôi sắp tổ chức đám cưới (làm việc hỷ) rồi.
We have a happy occasion to celebrate.
rén人féng逢xǐshì喜事jīngshén精神shuǎng爽。
Người gặp chuyện vui thì tinh thần sảng khoái (phấn chấn).
When something joyful happens, people feel especially refreshed.
jiālǐ家里yǒu有shénme什么xǐshì喜事ma吗?dàjiā大家dōu都zhème这么gāoxìng高兴。
Trong nhà có chuyện vui gì à? Sao mọi người đều vui vẻ thế.
Is there some happy occasion in the family? Everyone seems so happy.
gōngxǐ恭喜gōngxǐ恭喜,zhēn真shì是shuāng双xǐ喜lín临mén门!
Chúc mừng chúc mừng, đúng là song hỷ lâm môn (hai chuyện vui đến cùng lúc)!
Congratulations, congratulations—it's truly a double celebration!
bǎ把zhè这gè个xǐshì喜事gàosu告诉dàjiā大家。
Hãy kể chuyện vui này cho mọi người biết.
Tell everyone this happy news.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây