恭维
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "恭维" (gōng·wéi) mang nghĩa "tâng bốc, nịnh hót, khen ngợi quá lời", kết hợp bởi 恭 (gōng - cung): "Kính cẩn" + 维 (wéi - duy): "duy trì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恭: Hai bàn tay cùng gộp lại (共) trước ngực với tấm lòng thành kính từ đáy tim (⺗) thể hiện thái độ kính cẩn, lễ phép (恭). • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tâng bốc, nịnh hót, khen ngợi quá lời
Ví dụ (5)
我不喜欢别人恭维我。
Tôi không thích người khác nịnh hót mình.
I don't like being flattered.
他只是在恭维你,别当真。
Anh ta chỉ đang tâng bốc bạn thôi, đừng coi là thật.
He's just flattering you, so don't take it seriously.
这些不过是恭维话罢了。
Những lời này chẳng qua chỉ là lời tâng bốc mà thôi.
These are nothing but flattering words.
我实在不习惯他的恭维。
Tôi thực sự không quen với sự nịnh hót của anh ấy.
I'm really not used to his flattery.
我们就不要互相恭维了。
Chúng ta đừng khen ngợi quá lời lẫn nhau nữa.
Let's not flatter each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây