ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
维持
wéichí
duy trì, giữ gìn, bảo vệ (trật tự, cuộc sống, tình trạng).
Hán việt: duy trì
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "维持" (wéichí) mang nghĩa "duy trì", kết hợp bởi 维 (wéi - duy): "duy trì" + 持 (chí - trì): "giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持).

Thành phần cấu tạo

维持
wéichí
duy trì
维
wéi • duy
duy trì
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
持
chí • trì
giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:duy trì, giữ gìn, bảo vệ (trật tự, cuộc sống, tình trạng).
Ví dụ (5)
jǐngchá警察zài在xiànchǎng现场wéichí维持zhìxù秩序。
Cảnh sát đang duy trì trật tự tại hiện trường.
The police are maintaining order at the scene.
wèile为了wéichí维持shēngjì生计,tā他bù不de得bù不dǎ打liǎng两fèn份gōng工。
Để duy trì kế sinh nhai, anh ấy buộc phải làm hai công việc.
To make a living, he had to work two jobs.
wǒmen我们yào要wéichí维持liǎngzhězhījiān两者之间de的pínghéng平衡。
Chúng ta phải duy trì sự cân bằng giữa hai bên.
We need to maintain a balance between the two.
zhè这zhǒng种júmiàn局面hěn很nán难chángqī长期wéichí维持xiàqù下去。
Cục diện này rất khó duy trì lâu dài.
This situation is difficult to sustain in the long term.
yīkào依靠yàowù药物zhǐ只néng能zànshí暂时wéichí维持shēngmìng生命。
Dựa vào thuốc men chỉ có thể duy trì sự sống tạm thời.
Medication can only keep him alive temporarily.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây