维持费
—
Gợi nhớ
Từ "维持费" (wéichí fèi) mang nghĩa "Phí duy tu bảo dưỡng", kết hợp bởi 维 (wéi - duy): "duy trì" + 持 (chí - trì): "giữ" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phí duy tu bảo dưỡng
Ví dụ (3)
表格里记录了维持费。
Trong biểu mẫu đã ghi phí duy tu bảo dưỡng.
The form records the maintenance expenses.
请确认维持费是否正确。
Hãy xác nhận phí duy tu bảo dưỡng có đúng không.
Please confirm whether the maintenance expenses are correct.
维持费需要单独说明。
Phí duy tu bảo dưỡng cần được giải thích riêng.
Maintenance expenses require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây