维生素
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "维生素" (wéishēngsù) mang nghĩa "vitamin", kết hợp bởi 维 (wéi - duy): "duy trì" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 素 (sù - tố): "mộc mạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 维生素
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vitamin, sinh tố.
Ví dụ (5)
水果和蔬菜里含有丰富的维生素。
Trong hoa quả và rau xanh có chứa lượng vitamin phong phú.
Fruits and vegetables contain abundant vitamins.
你需要补充一些维生素C。
Bạn cần bổ sung một ít Vitamin C.
You need to supplement your intake of vitamin C.
缺乏维生素A会导致夜盲症。
Thiếu hụt Vitamin A sẽ dẫn đến bệnh quáng gà.
A deficiency of vitamin A can cause night blindness.
晒太阳可以帮助身体合成维生素D。
Phơi nắng có thể giúp cơ thể tổng hợp Vitamin D.
Sun exposure can help the body synthesize vitamin D.
他是靠吃维生素片来补充营养的。
Anh ấy dựa vào việc uống viên vitamin để bổ sung dinh dưỡng.
He relies on vitamin tablets to supplement his nutrition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây