恭敬
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "恭敬" (gōngjìng) mang nghĩa "cung kính", kết hợp bởi 恭 (gōng - cung): "Kính cẩn" + 敬 (jìng - kính): "tôn kính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恭: Hai bàn tay cùng gộp lại (共) trước ngực với tấm lòng thành kính từ đáy tim (⺗) thể hiện thái độ kính cẩn, lễ phép (恭). • Chữ 敬: Tự răn mình phải cẩn trọng từng lời ăn tiếng nói (苟) và nghiêm chỉnh hành động (攵) để giữ lòng tôn kính, kính trọng (敬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恭敬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cung kính, kính cẩn, lễ phép, tôn trọng.
Ví dụ (5)
他对老师的态度非常恭敬。
Thái độ của cậu ấy đối với thầy giáo vô cùng cung kính.
He is very respectful toward his teacher.
学生们恭敬地向教授鞠了一躬。
Các sinh viên cung kính cúi chào giáo sư một cái.
The students respectfully bowed to the professor.
我们要恭敬地对待每一位长辈。
Chúng ta phải đối đãi một cách cung kính với mỗi một người lớn tuổi.
We should treat every elder with respect.
他双手恭敬地接过礼物。
Anh ấy cung kính dùng hai tay nhận lấy món quà.
He respectfully accepted the gift with both hands.
在这个庄严的场合,大家都显得很恭敬。
Ở nơi trang nghiêm này, mọi người đều tỏ ra rất kính cẩn.
On this solemn occasion, everyone appeared very respectful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây