敬意
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "敬意" (jìngyì) mang nghĩa "lòng kính trọng, sự tôn trọng", kết hợp bởi 敬 (jìng - kính): "tôn kính" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敬: Tự răn mình phải cẩn trọng từng lời ăn tiếng nói (苟) và nghiêm chỉnh hành động (攵) để giữ lòng tôn kính, kính trọng (敬). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 敬意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lòng kính trọng, sự tôn trọng
Ví dụ (5)
我们向所有的医护人员致以最高的敬意。
Chúng tôi xin gửi sự kính trọng cao nhất đến tất cả các nhân viên y tế.
We extend our highest respect to all medical workers.
学生们对这位老教授充满了敬意。
Các sinh viên vô cùng kính trọng vị giáo sư già này.
The students are full of respect for the old professor.
请接受我诚挚的敬意。
Xin hãy nhận lòng kính trọng chân thành của tôi.
Please accept my sincere respect.
他的英勇行为赢得了全国人民的敬意。
Hành động anh dũng của anh ấy đã giành được sự kính trọng của nhân dân cả nước.
His heroic actions won the respect of people across the country.
出于对长辈的敬意,他主动让了座。
Xuất phát từ lòng kính trọng người lớn tuổi, cậu ấy đã chủ động nhường ghế.
Out of respect for his elders, he offered his seat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây