尊敬
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "尊敬" (zūnjìng) mang nghĩa "tôn kính", kết hợp bởi 尊 (zūn - tôn): "Tôn trọng" + 敬 (jìng - kính): "tôn kính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尊: Hai tay nâng niu vò rượu quý lâu năm (酋) theo đúng mực thước khuôn phép (寸) để dâng lên bậc bề trên với lòng tôn kính (尊). • Chữ 敬: Tự răn mình phải cẩn trọng từng lời ăn tiếng nói (苟) và nghiêm chỉnh hành động (攵) để giữ lòng tôn kính, kính trọng (敬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尊敬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tôn kính, kính trọng, tôn trọng (bề trên).
Ví dụ (5)
我们要尊敬老师和长辈。
Chúng ta phải kính trọng thầy cô và người lớn tuổi.
We should respect our teachers and elders.
尊敬的各位来宾,大家好!
Kính thưa các vị khách quý, xin chào mọi người!
Distinguished guests, hello everyone!
他是一位受人尊敬的科学家。
Ông ấy là một nhà khoa học được mọi người kính trọng.
He is a highly respected scientist.
只有尊敬别人,才能得到别人的尊敬。
Chỉ có tôn trọng người khác, mới có thể nhận được sự tôn trọng của người khác.
Only by respecting others can you earn their respect.
我们要尊敬每个人的劳动成果。
Chúng ta phải trân trọng (tôn kính) thành quả lao động của mỗi người.
We should respect the fruits of everyone's labor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây