敬佩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "敬佩" (jìngpèi) mang nghĩa "kính phục, ngưỡng mộ", kết hợp bởi 敬 (jìng - kính): "tôn kính" + 佩 (pèi - bội): "Đeo (phụ kiện)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敬: Tự răn mình phải cẩn trọng từng lời ăn tiếng nói (苟) và nghiêm chỉnh hành động (攵) để giữ lòng tôn kính, kính trọng (敬). • Chữ 佩: Người (亻) đeo ngọc quý bên mình, mang trang sức trên người, đeo 佩.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 敬佩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kính phục, ngưỡng mộ
Ví dụ (5)
我非常敬佩他的勇气。
Tôi rất kính phục lòng dũng cảm của anh ấy.
I greatly admire his courage.
老师无私奉献的精神让人敬佩。
Tinh thần cống hiến vô tư của thầy cô khiến người ta ngưỡng mộ.
The teacher's spirit of selfless dedication is admirable.
她在逆境中依然保持乐观,这令我十分敬佩。
Cô ấy vẫn giữ được sự lạc quan trong nghịch cảnh, điều này khiến tôi vô cùng kính phục.
She remained optimistic even in adversity, which I deeply admire.
大家都敬佩他的人品和才华。
Mọi người đều ngưỡng mộ nhân phẩm và tài năng của anh ấy.
Everyone admires his character and talent.
消防员冒着生命危险救人,真值得我们敬佩。
Lính cứu hỏa mạo hiểm tính mạng để cứu người, thật đáng để chúng ta kính phục.
Firefighters risk their lives to save people; they truly deserve our admiration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây