钦佩
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "钦佩" (qīnpèi) mang nghĩa "khâm phục", kết hợp bởi 钦 (qīn - khâm): "kính trọng" + 佩 (pèi - bội): "Đeo (phụ kiện)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钦: Trước phẩm chất quý giá như vàng ròng (钅), ai nấy đều nghiêng mình kính cẩn (欠) bày tỏ lòng kính trọng, ngưỡng mộ (钦). • Chữ 佩: Người (亻) đeo ngọc quý bên mình, mang trang sức trên người, đeo 佩.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 钦佩
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khâm phục, kính phục, nể trọng, thán phục.
Ví dụ (5)
我对他的勇气和毅力表示由衷的钦佩。
Tôi bày tỏ sự khâm phục chân thành đối với lòng dũng cảm và nghị lực của anh ấy.
I sincerely admire his courage and perseverance.
他的博学多才令人钦佩。
Sự học rộng tài cao của ông ấy khiến người ta khâm phục.
His great learning and many talents are admirable.
这位科学家的奉献精神值得我们钦佩。
Tinh thần cống hiến của nhà khoa học này xứng đáng để chúng ta kính phục.
This scientist's spirit of dedication is worthy of our admiration.
虽然他是我的对手,但我很钦佩他的为人。
Mặc dù anh ấy là đối thủ của tôi, nhưng tôi rất nể trọng cách làm người của anh ấy.
Although he is my opponent, I greatly admire his character.
大家都很钦佩他在困难面前不低头的精神。
Mọi người đều rất thán phục tinh thần không cúi đầu trước khó khăn của anh ấy.
Everyone admires his spirit of never bowing to difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây