感佩
—
Gợi nhớ
Từ "感佩" (gǎn pèi) mang nghĩa "cảm phục, cảm kích và ngưỡng mộ", kết hợp bởi 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 佩 (pèi - bội): "Đeo (phụ kiện)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 佩: Người (亻) đeo ngọc quý bên mình, mang trang sức trên người, đeo 佩.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 感佩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cảm phục, cảm kích và ngưỡng mộ
Ví dụ (3)
他无私奉献的精神让所有人深感佩服。
Tinh thần cống hiến vô tư của anh ấy khiến mọi người vô cùng cảm phục.
His spirit of selfless dedication commands deep admiration from everyone.
灾民们对救援人员的辛勤付出表示由衷的感佩。
Người dân vùng thiên tai tỏ lòng cảm phục chân thành trước những nỗ lực làm việc vất vả của các nhân viên cứu hộ.
The disaster victims expressed their heartfelt gratitude and admiration for the rescue workers' hard work.
读了这位伟人的传记,我对他的坚强意志深为感佩。
Đọc cuốn tiểu sử của vĩ nhân này, tôi vô cùng cảm phục ý chí kiên cường của ông ấy.
After reading the biography of this great man, I felt deep admiration for his strong will.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây