钦慕
—
Gợi nhớ
Từ "钦慕" (qīn mù) mang nghĩa "khâm phục và ngưỡng mộ", kết hợp bởi 钦 (qīn - khâm): "kính trọng" + 慕 (mù - mộ): "ngưỡng mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钦: Trước phẩm chất quý giá như vàng ròng (钅), ai nấy đều nghiêng mình kính cẩn (欠) bày tỏ lòng kính trọng, ngưỡng mộ (钦). • Chữ 慕: Từ sâu trong tấm lòng (⺗) luôn hướng về một người tài đức không lúc nào nguôi (莫) chính là sự ngưỡng mộ, khao khát (慕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 钦慕
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khâm phục và ngưỡng mộ
Ví dụ (3)
他对这位科学家的学术成就充满钦慕之情。
Anh ấy tràn đầy lòng ngưỡng mộ kính trọng đối với thành tựu học thuật của nhà khoa học này.
He is filled with admiration for this scientist's academic achievements.
她的高尚品德赢得了众人的钦慕。
Phẩm đức cao thượng của cô ấy đã giành được sự khâm phục ngưỡng mộ của mọi người.
Her noble character won the admiration of everyone.
年轻人十分钦慕那些为了理想而奋斗的人。
Những người trẻ tuổi rất ngưỡng mộ kính phục những ai đang chiến đấu vì lý tưởng của mình.
Young people deeply admire those who strive for their ideals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây