仰慕
—
Gợi nhớ
Từ "仰慕" (yǎngmù) mang nghĩa "ngưỡng mộ, kính mộ", kết hợp bởi 仰 (yǎng - ngưỡng): "Ngưỡng mộ" + 慕 (mù - mộ): "ngưỡng mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仰: Một người (亻) thành kính ngẩng cao đầu (卬) hướng nhìn lên bậc tiền bối tài đức, thể hiện lòng tôn kính và ngưỡng mộ (仰). • Chữ 慕: Từ sâu trong tấm lòng (⺗) luôn hướng về một người tài đức không lúc nào nguôi (莫) chính là sự ngưỡng mộ, khao khát (慕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仰慕
Từ ghép (12)
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái quan hệ
Nghĩa:ngưỡng mộ, kính mộ
Ví dụ (3)
他一直非常仰慕这位科学家的才华。
Anh ấy luôn vô cùng ngưỡng mộ tài năng của nhà khoa học này.
He has always deeply admired this scientist's talent.
许多文学爱好者慕名而来,表达他们的仰慕之情。
Nhiều người yêu thích văn học đã mộ danh tìm đến để bày tỏ lòng ngưỡng mộ.
Many literature lovers came drawn by his reputation to express their admiration.
她对长辈的智慧和品德充满仰慕。
Cô ấy đầy lòng ngưỡng mộ đối với trí tuệ và đạo đức của các bậc tiền bối.
She is full of admiration for the wisdom and moral character of her elders.
2
Động từ
Nghĩa:ngưỡng mộ, kính mộ
Ví dụ (3)
他非常仰慕这位科学家的学术成就。
Anh ấy rất ngưỡng mộ thành tựu học thuật của nhà khoa học này.
He greatly admires this scientist's academic achievements.
很多年轻人因为仰慕他而加入了这个团队。
Nhiều người trẻ đã tham gia vào đội ngũ này vì kính mộ anh ấy.
Many young people joined this team out of admiration for him.
仰慕已久的偶像终于站在了我的面前。
Thần tượng mà tôi ngưỡng mộ bấy lâu nay cuối cùng cũng đã đứng trước mặt tôi.
The idol I had admired for so long finally stood right in front of me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây